Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chilera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầu bếp ớt
danh từ
chili chef
2
Kiskadee tuyệt vời
danh từ
great kiskadee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chilera
Dạng gốc
(base form)
chilera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đầu bếp ớt
2
Kiskadee tuyệt vời
1
Đầu bếp ớt
2
Kiskadee tuyệt vời
1
Đầu bếp ớt
2
Kiskadee tuyệt vời