Dịch

chilear

động từ (verb)
/t͡ʃileˈaɾ/

Nghĩa chính

  1. Kể chuyện cười về tình dụcđộng từto tell sexual jokes

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chilearDanh động từ chileandoPhân từ chileado
Presente
yochileo
túchileas
él/ella/Ud.chilea
nosotroschileamos
vosotroschileáis
ellos/Uds.chilean

AI