chile verde
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌt͡ʃile ˈbeɾde/
Nghĩa chính
- Bất kỳ loại ớt xanh nàodanh từany of various green chili peppers
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chile verdeDạng gốc (base form)
- chiles verdesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ahora es cuando, chile verde, le has de dar sabor al caldocụm từ | cụm từ | Sàn nhà bây giờ là của bạn; đến lượt bạn hành động/nói/tỏa sáng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa