Dịch

chile verde

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌt͡ʃile ˈbeɾde/

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loại ớt xanh nàodanh từany of various green chili peppers

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chile verdeDạng gốc (base form)
  2. chiles verdesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ahora es cuando, chile verde, le has de dar sabor al caldocụm từSàn nhà bây giờ là của bạn; đến lượt bạn hành động/nói/tỏa sáng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI