Dịch

Chan

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/ˈt͡ʃan/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ ngôn ngữ Mayadanh từ riênga surname from the Mayan languages

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChanDạng gốc (base form)
  2. chanesSố nhiều (plural)

AI