Dịch

Chad

B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tchaddanh từ riêngChad (a country in Central Africa)
  2. Người đàn ông hấp dẫn, chàng Chaddanh từa Chad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChadDạng gốc (base form)
  2. chadsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Chad

Ví dụ

  • .Tôi nói với Chad rằng anh ấy đang ở vị trí có thể ảnh hưởng đến mọi người.

AI