Austria
A2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈaustɾja/nguồn
Nghĩa chính
- Áodanh từ riêngAustria (a country in Central Europe)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Baja Austriadanh từ riêng | danh từ riêng | Hạ Áo (một bang của Áo) |
| Alta Austriadanh từ riêng | danh từ riêng | Thượng Áo (một bang của Áo) |
| Austria-Hungría | Đế quốc Áo-Hung |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc AustriaVí dụ
- ¿ , ?Các bạn đến từ Áo, hay là Australia
- ¿ ?Các bạn không xây đường cao tốc ở Áo sao
- .Chúng tôi muốn đi Áo trong tuần trăng mật