Dịch

austriaco

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ausˈtɾjako/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc nước Áo, Áotính từAustrian (relating to Austria)
  2. Người Áodanh từAustrian (Austrian person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. austriacoDạng gốc (base form)
  2. austriacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. austriacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. austriacaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • Agatha .Agatha có gốc Áo nhưng sinh ra ở Slovenia và sống ở Costa Rica suốt thời thơ ấu.
  • , .Anh ấy không phải người Đức mà là người Áo.
  • ¿ ?Anh ấy là người Áo hay người Đức?

AI