Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Agra
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈaɡɾa/
Nghĩa chính
1
Agra (một thành phố ở Ấn Độ)
danh từ riêng
Agra (a city in India)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Agra
agra
dable
Dễ chịu, thoải mái, dễ mến
tính từ
A1
agra
decer
Cảm ơn, biết ơn
động từ
A2
agra
decimiento
Lòng biết ơn
danh từ
A2
agra
decido
Biết ơn, cảm kích
tính từ, động từ
B2
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
agra
Người yêu, cưng
AI
1
Agra (một thành phố ở Ấn Độ)
1
Agra (một thành phố ở Ấn Độ)
1
Agra (một thành phố ở Ấn Độ)