Agar
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/aˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Hagar (nhân vật trong Kinh thánh)danh từ riêngHagar (Biblical character)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AgarDạng gốc (base form)
- agaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agar-agardanh từ | danh từ | Thạch |
| agarrar llaveđộng từ | động từ | Dễ trở nên tức giận |
| agarrar fuerte | Nắm chặt | |
| agarrar de patođộng từ | động từ | Chế nhạo (ai đó) |
| agarrar el gustođộng từ | động từ | Thích |
Họ từ (word family)
cùng gốc AgarVí dụ
- , , .