Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agarro
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈɡaro/
Nghĩa chính
1
Nắm lấy, giữ
danh từ
grab, hold
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agarro
Dạng gốc
(base form)
agarro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
抓
zhuā
Tóm lấy, chộp lấy, vồ
抢
qiǎng
Chộp lấy, giật lấy
Tiếng Anh
grab
Chộp lấy
Grab
Chuyến xe Grab
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
agarre
Họ từ
(word family)
cùng gốc
agarro
agarro
tar
Làm cứng lại, làm cứng lại (cơ bắp...)
động từ
AI
1
Nắm lấy
1
Nắm lấy
1
Nắm lấy