Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agar-agar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌɡaɾ aˈɡaɾ/
Nghĩa chính
1
Thạch
danh từ
agar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agar-agar
Dạng gốc
(base form)
agar-agar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
agar
Xu xoa, xu xa, su sa, thạch, rau câu, đông sương
AI
1
Thạch
1
Thạch
1
Thạch