Dịch

ñeri

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɲeɾi/

Nghĩa chính

  1. Bạn, bạn đờidanh từfriend, mate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ñeriDạng gốc (base form)
  2. ñerisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI