Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ñeri
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɲeɾi/
Nghĩa chính
1
Bạn, bạn đời
danh từ
friend, mate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ñeri
Dạng gốc
(base form)
ñeri
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
朋友
péng you
Bạn, bạn bè
故
gù
Bạn cũ
Tiếng Anh
friend
Bạn; người bạn
Friend
Tín đồ Quaker
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bạn
tío
Khác
boludo
ñero
wey
AI
1
Bạn
1
Bạn
1
Bạn