ético
B2tính từ (adjective)
/ˈetiko/nguồn
Nghĩa chính
- Đạo đứctính từethical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| código ético | Chưa có nghĩa | |
| dilema ético | Chưa có nghĩa | |
| tener principios éticos | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Có đạo đức không khi đưa trước các câu hỏi trong buổi phỏng vấn?
- ¿ ?Có đạo đức không khi hy sinh một người để cứu nhiều người?
- .Không đạo đức khi làm những gì bạn đang làm.
Họ từ (word family)
cùng gốc éticoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh