égida
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈexida/
Nghĩa chính
- Bảo hộdanh từaegis
- Aegis, bảo vệ, ủng hộdanh từaegis, protection, backing
- Cái khiêndanh từshield
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- égidaDạng gốc (base form)
- égidasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung