Dịch

égida

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈexida/

Nghĩa chính

  1. Bảo hộdanh từaegis
  2. Aegis, bảo vệ, ủng hộdanh từaegis, protection, backing
  3. Cái khiêndanh từshield

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. égidaDạng gốc (base form)
  2. égidasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bảo hộ
Cái khiên
Khác

AI