Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
áurico
tính từ
(adjective)
/ˈauɾiko/
Nghĩa chính
1
Vàng, hào quang
tính từ
golden, of gold, auric
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
áurico
Dạng gốc
(base form)
áuric
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
áurico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
áuric
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
áureo
dorado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
金
jīn
Bằng vàng, màu vàng óng
黄金
huáng jīn
Hoàng kim, quý báu, ngàn vàng
Tiếng Anh
golden
Bằng vàng
Golden
Họ người
AI
1
Vàng
1
Vàng
1
Vàng