ángulo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈanɡulo/nguồn
Nghĩa chính
- Gócdanh từangle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ánguloDạng gốc (base form)
- ángulosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ángulo agudo | Góc nhọn | |
| ángulo de reflexión | Góc phản xạ | |
| ángulo de incidencia | Góc tới | |
| ángulo obtuso | Góc tù | |
| ángulo de refracción | Góc khúc xạ | |
| ángulo recto | Chưa có nghĩa | |
| calcular los ángulos | Chưa có nghĩa | |
| cambiar de ángulo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Đám bao nhiêu góc có trong đa giác này?
- .Đo tất cả các góc của tam giác.
- .Đồn có một số góc chết.