Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ángulo obtuso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Góc tù
danh từ
obtuse angle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ángulo obtuso
Dạng gốc
(base form)
ángulo
s obtusos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
obtuse angle
Góc tù
AI
1
Góc tù
1
Góc tù
1
Góc tù