Dịch

zoologist

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà động vật họcdanh từOne who studies or practices zoology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zoologistDạng gốc (base form)
  2. zoologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cô ấy là nhà động vật học.
  • .Sami tiếp tục việc học để trở thành nhà động vật học.
  • .Tom là nhà động vật học.

AI