Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archaeozoologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người nghiên cứu khảo cổ học
danh từ
a person who studies archaeozoology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
archaeozoologist
Dạng gốc
(base form)
archaeozoologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
archaeozoology
+
-ist
AI
1
Một người nghiên cứu khảo cổ học
1
Một người nghiên cứu khảo cổ học
1
Một người nghiên cứu khảo cổ học