Nghĩa chính
- Cú ngoặt, sự đổi hướng đột ngộtdanh từA sudden or sharp turn or change of direction.
- Tiểu phẩm hài (Do Thái)danh từA kind of Jewish comedy skit.
- Ngoặt, đổi hướng đột ngộtđộng từnội động từ (intransitive)To make such a turn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zig when one should zagđộng từ | động từ | Bước nhầm hoặc sai lầm |
Ví dụ
- Kfar Hanassi .Các tiểu phẩm hài tại Kfar Hanassi bắt nguồn sâu xa từ lịch sử hài kịch Anh.
- , , .Một trong những mặt trăng, Naiad, có mặt phẳng quỹ đạo nghiêng và quay quanh Sao Hải Vương theo hình zig-zag, lên và xuống.
Họ từ (word family)
cùng gốc zigNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ zigzag