zigger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người ngoằn ngoèodanh từOne who zigs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ziggerDạng gốc (base form)
- ziggersSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người ủng hộ chính sách hoặc học thuyết của Điện Kremlin và việc Nga xâm lược Ukraine (2022)
- Someone who supports the policy or doctrine of the Kremlin and the Russian invasion of Ukraine (2022).