Dịch

zigger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người ngoằn ngoèodanh từOne who zigs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ziggerDạng gốc (base form)
  2. ziggersSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người ủng hộ chính sách hoặc học thuyết của Điện Kremlin và việc Nga xâm lược Ukraine (2022)
  1. Someone who supports the policy or doctrine of the Kremlin and the Russian invasion of Ukraine (2022).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , .
  • Russia's . .
  • .

AI