Nghĩa chính
- Ngủdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Sleep.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| catch some z'sđộng từ | động từ | Ngủ |
| stack z'sđộng từ | động từ | Đi ngủ; đang ngủ |
Ví dụ
- : .
- , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha