Nghĩa chính
- Bạn (số ít)đại từyou (singular); you (singular).
- Bản thân bạn, thường được sử dụng như một chất tăng cườngđại từyourself, often used as an intensifier.
- Biểu hiện mỉa mai của sự hoài nghithán từA sarcastic expression of disbelief.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| up your assthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với up yours |
| shove it up your assđộng từ | động từ | Tiếng kêu đầy giận dữ, ghê tởm, căm ghét tột độ; thường đi kèm với cử chỉ tục tĩu |
Ví dụ
- ?
- , !
- !