Dịch

your ass

đại từ (pronoun)thán từ (interjection)
UK/jə ˈæs/US/jɚ ˈæs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bạn (số ít)đại từyou (singular); you (singular).
  2. Bản thân bạn, thường được sử dụng như một chất tăng cườngđại từyourself, often used as an intensifier.
  3. Biểu hiện mỉa mai của sự hoài nghithán từA sarcastic expression of disbelief.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

up your assthán từĐồng nghĩa với up yours
shove it up your assđộng từTiếng kêu đầy giận dữ, ghê tởm, căm ghét tột độ; thường đi kèm với cử chỉ tục tĩu

Ví dụ

  • ?
  • , !
  • !

AI