Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với up yoursthán từSynonym of up yours.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shove it up your assđộng từ | động từ | Tiếng kêu đầy giận dữ, ghê tởm, căm ghét tột độ; thường đi kèm với cử chỉ tục tĩu |
Ví dụ
- .
- .
- .