Nghĩa chính
- Biểu lộ sự vui mừngthán từUsed to express excitement or joy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yippee ki-yaythán từ | thán từ | Dùng để thể hiện sự phấn khích hoặc vui vẻ: yippee |
| yippee creaturedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với autism creature |
| yippee skippythán từ | thán từ | Yippee; hooray.chưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- “, ” ( , ), , , .
- , , "!"