whoopee
thán từ (interjection)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hoan hô! ['wupi:]thán từA spontaneous expression of delight or joy.
- Cư xử một cách hào hứng; làm whoopeeđộng từTo behave exuberantly; to make whoopee.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whoopeeNguyên thể (infinitive)
- whoopeesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- whoopeedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- whoopeeingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whoopee cushiondanh từ | danh từ | Túi bơm hơi có một van ở cổ để giữ không khí trong túi cho đến khi có áp lực tác dụng lên túi (thường là do ai đó vô tình ngồi lên túi sau khi được người khác đặt lên ghế như một trò đùa), khi không khí thoát ra ngoài với âm thanh tương tự như tiếng xì hơi của ai đó (phá gió) |
| whoopee dodanh từ | danh từ | Hỗn loạn |
| whoopee-dodanh từ | danh từ | Hỗn loạn |
| make whoopeeđộng từ | động từ | Tận hưởng chính mình một cách sôi nổi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- vui nhộn
- ! !
- " '," stage-hand, , " , .