Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yinz
đại từ
(pronoun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Bạn
đại từ
thường dùng số nhiều
(usually plural)
You.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
the list of other second-person pronouns in you
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
你
nǐ
Bạn, anh, chị
朋友
péng you
Bạn, bạn bè
伊
yī
Anh, chị, bạn
Tiếng Tây Ban Nha
ti
Bạn, anh, chị
tú
Bạn, cậu
vos
Bạn, cậu, mày
Họ từ
(word family)
cùng gốc
yinz
yinz
er
Là người gốc Pittsburgh, Pennsylvania
danh từ
AI
1
Bạn
1
Bạn
1
Bạn