yearday
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Ngày cụ thể được đánh số từ ngày đầu tiên trong năm, không tính đến việc chia thángdanh từA particular day numbered from the first day in the year, without regard to month divisions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yeardayDạng gốc (base form)
- yeardaysSố nhiều (plural)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Đồng nghĩa với anniversary: một ngày xảy ra trong một chu kỳ hàng năm
- Synonym of anniversary, a day occurring in a yearly cycle.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ... ₁ (cloud-free) water-vapor , […]
- , […]
- grandchild's . , . Knotten . Knotten .