Nghĩa chính
- Người nào đó giật mạnh hoặc kéo mạnh đột ngộtdanh từSomeone who yanks, or gives a sudden hard pull
- Lời nói dối trắng trợndanh từA brazen lie
- Ai đó chơi khăm ai đó, giật dây chuyền, chẳng hạn như gọi điện bằng tay quaydanh từSomeone who pranks someone, who yanks chains, such as with crank calls.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yankerDạng gốc (base form)
- yankersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc yankerTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , […]