paripé
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾiˈpe/
Nghĩa chính
- Lời nói dối trắng trợn, giả vờ thích nhaudanh từwhite lie, pretending to like one another
- Thể hiện điều gì đó, giữ vẻ bề ngoàidanh từmaking a show of something, keeping appearances
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paripéDạng gốc (base form)
- paripésSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh