Dịch

paripé

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾiˈpe/

Nghĩa chính

  1. Lời nói dối trắng trợn, giả vờ thích nhaudanh từwhite lie, pretending to like one another
  2. Thể hiện điều gì đó, giữ vẻ bề ngoàidanh từmaking a show of something, keeping appearances

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paripéDạng gốc (base form)
  2. paripésSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI