Dịch

bad off

tính từ (adjective)
UK/ˈbæd ˈɒf/US/ˈbæd ˈɔf/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với badly offtính từSynonym of badly off.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bad offDạng gốc (base form)
  2. worse off (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. worst off (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • ? , , ? , , , ?
  • , ?
  • , ?

AI