Dịch

worktop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bề mặt, thường nằm trên tủ hoặc ngăn kéo có thể được sử dụng để làm việc. Thông thường trong một nhà bếpdanh từA surface, usually resting on cupboards or drawers that can be used to work on. Usually in a kitchen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. worktopDạng gốc (base form)
  2. worktopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI