Dịch

tabletop

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Mặt bàndanh từThe flat, horizontal upper surface of a table.
  2. Bục trượt vándanh từA fixed item resembling a table, used for performing skateboarding tricks.
  3. Ảnh chụp trên bàndanh từA photograph of an object or product placed on a table.
  4. Để bàntính từkhông so sánh (not comparable)Suitable for use on top of a table.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tabletopDạng gốc (base form)
  2. tabletopsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tabletop gamedanh từCác trò chơi thích hợp để chơi trên bàn hoặc bề mặt phẳng khác
tabletop rpgGame nhập vai cờ bàn

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của tabletop game
  1. Ellipsis of tabletop game.

Họ từ (word family)

cùng gốc tabletop

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Thiệp chúc mừng bằng ảnh thường là ảnh chụp trên bàn.
  • , . . .Một số người xem TV, những người khác chơi trò chơi trên bàn. Bạn có thể thích tập luyện. Mục đích là để giết thời gian.
  • .Mặt bàn rất dính.

AI