tabletop
B2danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Mặt bàndanh từThe flat, horizontal upper surface of a table.
- Bục trượt vándanh từA fixed item resembling a table, used for performing skateboarding tricks.
- Ảnh chụp trên bàndanh từA photograph of an object or product placed on a table.
- Để bàntính từkhông so sánh (not comparable)Suitable for use on top of a table.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tabletopDạng gốc (base form)
- tabletopsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tabletop gamedanh từ | danh từ | Các trò chơi thích hợp để chơi trên bàn hoặc bề mặt phẳng khác |
| tabletop rpg | Game nhập vai cờ bàn |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của tabletop game
- Ellipsis of tabletop game.
Họ từ (word family)
cùng gốc tabletopTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Thiệp chúc mừng bằng ảnh thường là ảnh chụp trên bàn.
- , . . .Một số người xem TV, những người khác chơi trò chơi trên bàn. Bạn có thể thích tập luyện. Mục đích là để giết thời gian.
- .Mặt bàn rất dính.