Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabularity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện có dạng bảng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being tabular.
AI
1
Điều kiện có dạng bảng
1
Điều kiện có dạng bảng
1
Điều kiện có dạng bảng