countertop
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mặt trên của quầy bếpdanh từThe top surface of a counter, for preparation of food, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- countertopDạng gốc (base form)
- countertopsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| countertop ovendanh từ | danh từ | Lò nướng điện nhỏ được thiết kế để sử dụng trên mặt bàn, thường có các chế độ hâm nóng, nướng, quay, nướng và nướng, một số có tính năng đối lưu và quay |
| granite countertop | Mặt bếp đá hoa cương |
Họ từ (word family)
cùng gốc countertopVí dụ
- .Anh ấy đang lau mặt trên của quầy bếp.
- .Luis có mặt trên quầy bếp bằng đá tự nhiên.
- .Luis đã lau sạch mặt trên quầy bếp.