Dịch

wolfberry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Củ khởidanh từAny of flowering species of the genus Lycium.
  2. Quả mọng của cây nàydanh từThe berry of this plant.
  3. Quả dâu tây miền tây, Symphoricarpos occidentalis, một loại cây bụi có nguồn gốc ở miền bắc và miền trung Bắc Mỹdanh từThe western snowberry, Symphoricarpos occidentalis, a shrub native to nothern and central North America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wolfberryDạng gốc (base form)
  2. wolfberriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Chinese wolfberrydanh từMột trong hai loài cây bụi gai của Trung Quốc thuộc họ cà dược, Lycium barbarum và Lycium chinense, và quả ăn được của chúng, được sử dụng trong y học cổ truyền Đông Á

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Củ khởi
  1. Lycium barbarum or Lycium chinense

Nguồn gốc (etymology)

AI