Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desert-thorn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các thành viên mọc trên sa mạc thuộc chi Lycium
danh từ
Any desert-growing member of the genus Lycium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desert-thorn
Dạng gốc
(base form)
desert-thorn
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các thành viên mọc trên sa mạc thuộc chi Lycium
1
Các thành viên mọc trên sa mạc thuộc chi Lycium
1
Các thành viên mọc trên sa mạc thuộc chi Lycium