Dịch

goji berry

danh từ (noun)
UK/ˈɡəʊdʒi ˌbɛɹi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với wolfberrydanh từSynonym of wolfberry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goji berryDạng gốc (base form)
  2. goji berriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI