Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goji berry
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
dʒ
i
ˌ
b
ɛɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wolfberry
danh từ
Synonym of wolfberry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goji berry
Dạng gốc
(base form)
goji berr
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wolfberry
AI
1
Đồng nghĩa với wolfberry
1
Đồng nghĩa với wolfberry
1
Đồng nghĩa với wolfberry