Dịch

withy

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cây liễu gai (Salix viminalis), một loại liễudanh từAn osier (Salix viminalis), a type of willow.
  2. Cành cây liễu gai dài linh hoạt; một cái chếtdanh từA long flexible twig of the osier; a withe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. withyDạng gốc (base form)
  2. withiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Linh hoạt
  1. Linh hoạt, giống như một cái héoFlexible, like a withe.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh cổwīþiġ
tính từ

withe-y

Ví dụ

  • .
  • , , .

AI