Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
withstandable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng chịu đựng được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being withstood.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
portable
tolerable
bearable
livable
survivable
supportable
Xem thêm 3
Nguồn gốc
(etymology)
withstand
+
-able
AI
1
Có khả năng chịu đựng được
1
Có khả năng chịu đựng được
1
Có khả năng chịu đựng được