withsit
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chống lại, phản đối, chống lại hoặc đối lập vớiđộng từngoại động từ (transitive)To resist, oppose, be set against or in opposition to.
- Chịu đựngđộng từngoại động từ (transitive)To withstand.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwithsitten“to resist”