Dịch

withset

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chống lại chính mình; phản đối; kháng cựđộng từngoại động từ (transitive)To set oneself against; oppose; resist.
  2. Bị chống lạiđộng từnội động từ (intransitive)To be set against.
  3. Thiết lập (một địa điểm) với một cuộc phục kíchđộng từngoại động từ (transitive)To set (a place) with an ambush.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

with-“against”set

  1. từ tiếng Anh trung đạiwithsetten“to resist, set against”
  2. từ tiếng Anh cổwiþsettan“to resist; condemn”

AI