Dịch

wise man

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người khôn ngoandanh từA man who is wise.
  2. Người đàn ông là một nhà hiền triết hoặc nhà tiên tridanh từA man who is a sage or seer.
  3. Pháp sư hay pháp sư, đặc biệt là một trong ba pháp sư trong Kinh thánhdanh từA magus or wizard, now especially one of the three biblical magi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wise manDạng gốc (base form)
  2. wise men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Three Wise Mendanh từBa vị vua tốt bụng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • .

AI