Nghĩa chính
- Người khôn ngoandanh từA man who is wise.
- Người đàn ông là một nhà hiền triết hoặc nhà tiên tridanh từA man who is a sage or seer.
- Pháp sư hay pháp sư, đặc biệt là một trong ba pháp sư trong Kinh thánhdanh từA magus or wizard, now especially one of the three biblical magi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wise manDạng gốc (base form)
- wise men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Three Wise Mendanh từ | danh từ | Ba vị vua tốt bụng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .
- .
- .