Dịch

wise woman

danh từ (noun)
US/ˈwaɪz ˈwoʊmən/

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ là một nhà hiền triết hoặc nhà tiên tri; một phù thủy (thường nhân từ); một nữ nhà thảo dược hoặc nữ hộ sinh truyền thốngdanh từA woman who is a sage or seer; a witch (usually benevolent); a traditional female herbalist or midwife.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wise womanDạng gốc (base form)
  2. wise women (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , Bertha's , , ; , .
  • Tom's .
  • .

AI