Nghĩa chính
- Người phụ nữ là một nhà hiền triết hoặc nhà tiên tri; một phù thủy (thường nhân từ); một nữ nhà thảo dược hoặc nữ hộ sinh truyền thốngdanh từA woman who is a sage or seer; a witch (usually benevolent); a traditional female herbalist or midwife.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wise womanDạng gốc (base form)
- wise women (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , Bertha's , , ; , .
- Tom's .
- .