Nghĩa chính
- Bó dây cách điện, thường được giữ cùng với dây đai hoặc các đầu nối khác, truyền tín hiệu hoặc dòng điện trong xe, thiết bị điện tử, v.v. hoặc giữa chúngdanh từA bundle of insulated wires, often held together with straps or other connectors, that transmit signals or electrical current within a vehicle, electronic device, etc., or between them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wiring harnessDạng gốc (base form)
- wiring harnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Japanese-built , , wiring-harness , , .
- (45) (11) (10) .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)