splicing
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nối, quá trình ghépdanh từThe act by which things are spliced.
- Mối nối, điểm nốidanh từThe point at which two things are spliced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- splicingDạng gốc (base form)
- splicingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| RNA splicingdanh từ | danh từ | Quá trình trong đó các exon của bản phiên mã gen sơ cấp, tiền mRNA, được tách ra và kết nối lại để tạo ra các sắp xếp ribonucleotide thay thế trong mRNA cuối cùng |
| gene splicingdanh từ | danh từ | Kỹ thuật trong đó các đoạn DNA (thường từ các cá thể hoặc loài khác nhau) được kết hợp để tạo thành DNA tái tổ hợp, đặc biệt là một phần của kỹ thuật di truyền |
| self-splicingtính từ | tính từ | Có khả năng cắt nối mà không cần thêm bất kỳ yếu tố protein nào |
| alternative RNA splicingdanh từ | danh từ | Quá trình trong đó các exon của RNA được tạo ra bằng cách phiên mã một gen (bản phiên mã gen chính hoặc tiền mRNA) được kết nối lại theo nhiều cách trong quá trình ghép nối RNA, để cho phép sản xuất nhiều dạng protein từ một gen |
Họ từ (word family)
cùng gốc splicingVí dụ
- , ; .Elsa và Clive là chuyên gia ghép nối các gen của những loài khác nhau để nghiên cứu thuốc mới cứu mạng người; nhưng ranh giới họ không dám vượt qua là ghép vật liệu di truyền của con người vào một thí nghiệm.
- .Việc nối từ thật thú vị.