Dịch

winnowing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chọn lựa, sự quạtdanh từThe act of separating chaff from grain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winnowingDạng gốc (base form)
  2. winnowingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

winnowing fandanh từGiỏ sàng có hình dạng đặc biệt, trong đó hạt được lắc trong quá trình sàng, với hình dạng của giỏ cho phép trấu tràn ra ngoài dễ dàng hơn
winnowing forkdanh từCái chĩa dùng để sàng gạo hoặc hạt từ trấu
winnowing milldanh từĐồng nghĩa với fanning mill
winnowing basketdanh từSàng
winnowing shoveldanh từCái xẻng dùng để sàng gạo hoặc hạt từ trấu
winnowing machinedanh từChiếc máy sàng lúa
winnowing-forkChưa có nghĩa
winnowing-fanChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc winnowing

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • three-bin .

AI