Dịch

winnowing fan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giỏ sàng có hình dạng đặc biệt, trong đó hạt được lắc trong quá trình sàng, với hình dạng của giỏ cho phép trấu tràn ra ngoài dễ dàng hơndanh từA specially shaped winnowing basket, in which grain is shaken in the process of winnowing, with the shape of the basket allowing the chaff to spill out more readily.
  2. Các thiết bị quạt, kể cả những thiết bị chạy bằng điện, đều được sử dụng để sàng lọcdanh từAny fan device, including those electrically powered, used in winnowing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winnowing fanDạng gốc (base form)
  2. winnowing fansSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

AI