winnowing basket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sàngdanh từA basket used to winnow rice or grain from the chaff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- winnowing basketDạng gốc (base form)
- winnowing basketsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha