Dịch

winnie

C2danh từ (noun)
US/ˈwɪni/

Nghĩa chính

  1. Xe nhà di độngdanh từSynonym of winnebago.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winnieDạng gốc (base form)
  2. winniesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Winnie the Poohdanh từ riêng, danh từChiếc giày
Winnie-the-Poohishtính từGiống hoặc đặc trưng với cuốn sách thiếu nhi Winnie-the-Pooh (1926) của tác giả người Anh A. A. Milne

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tập Cận Bình giống Winnie the Pooh.
  • .Winnie the Pooh đã gia nhập Lực lượng Vũ trụ.
  • .Winnie the Pooh đã phát minh ra cocaine.

AI