Nghĩa chính
- Xe nhà di độngdanh từSynonym of winnebago.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- winnieDạng gốc (base form)
- winniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Winnie the Poohdanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Chiếc giày |
| Winnie-the-Poohishtính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng với cuốn sách thiếu nhi Winnie-the-Pooh (1926) của tác giả người Anh A. A. Milne |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tập Cận Bình giống Winnie the Pooh.
- .Winnie the Pooh đã gia nhập Lực lượng Vũ trụ.
- .Winnie the Pooh đã phát minh ra cocaine.